chữ ngả
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiểu chữ in nghiêng: "chữ ngả" là thuật ngữ trong ngành in ấn và soạn thảo văn bản, chỉ kiểu chữ có thân chữ nghiêng về phía bên phải, thường được dùng để nhấn mạnh, trích dẫn, hoặc phân biệt với chữ đứng (chữ thường).
- Dạng chữ viết tay nghiêng: "chữ ngả" cũng có thể chỉ kiểu chữ viết tay có độ nghiêng, thường được dùng trong văn bản trang trọng hoặc nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong văn bản, từ nước ngoài thường được in bằng chữ ngả. (Trong văn bản, từ mượn tiếng nước ngoài thường được in nghiêng để phân biệt.)
- Anh ấy viết tiêu đề bài luận bằng chữ ngả để tạo điểm nhấn. (Anh ấy viết tiêu đề bài luận bằng chữ nghiêng để thu hút sự chú ý.)
- Phần trích dẫn trong sách giáo khoa thường được trình bày bằng chữ ngả. (Phần trích dẫn trong sách giáo khoa thường được in nghiêng để dễ nhận biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chữ ngả nghiêng": cụm từ nhấn mạnh tính chất nghiêng của chữ, thường dùng trong miêu tả hình thức.
- Bức thư viết tay với chữ ngả nghiêng trông rất nghệ thuật. (Bức thư viết tay với chữ nghiêng trông rất đẹp và có tính thẩm mỹ.)
"kiểu chữ ngả": cách gọi khác của chữ in nghiêng trong thiết kế đồ họa.
- Kiểu chữ ngả thường được dùng cho các câu chú thích hoặc chú giải. (Kiểu chữ nghiêng thường được dùng cho các câu chú thích hoặc chú giải.)
Biến thể và từ gần giống
Chữ nghiêng (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "chữ ngả", chỉ kiểu chữ in nghiêng.
- Phần chữ nghiêng trong văn bản thường là tên sách hoặc tên báo. (Phần chữ nghiêng trong văn bản thường là tên sách hoặc tên báo.)
Chữ đứng (danh từ): kiểu chữ thẳng đứng, không nghiêng — trái nghĩa với "chữ ngả".
- Nội dung chính của bài viết được in bằng chữ đứng. (Nội dung chính của bài viết được in bằng chữ thẳng đứng.)
Từ đồng nghĩa
- Chữ nghiêng: kiểu chữ in nghiêng.
- Italic (từ mượn tiếng Anh, dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành): kiểu chữ nghiêng trong thiết kế đồ họa và in ấn.
Thành ngữ liên quan
- Ngả nghiêng (thành ngữ): không còn giữ được dáng thẳng, nghiêng lệch — nhưng không trực tiếp liên quan đến "chữ ngả", thường dùng để chỉ trạng thái vật lý hoặc tinh thần lảo đảo.
- Cây cột đã ngả nghiêng sau cơn bão. (Cây cột đã nghiêng lệch sau cơn bão.)